boolean operation
Định nghĩa
Danh từ: Phép toán boolean là một phép toán tuân theo các quy tắc của đại số Boolean, trong đó mỗi toán hạng (đầu vào) và kết quả chỉ nhận một trong hai giá trị (thường là đúng (true) hoặc sai (false), hoặc 1 hoặc 0). Phép toán này thường được sử dụng trong khoa học máy tính, logic học và thiết kế mạch điện tử để xử lý các biểu thức logic.
Ví dụ sử dụng
- Phép toán boolean cơ bản bao gồm AND (và), OR (hoặc), và NOT (phủ định).
- Ví dụ: Trong biểu thức (A AND B), kết quả chỉ đúng khi cả A và B đều đúng.
- Ví dụ: Phép toán OR cho kết quả đúng nếu ít nhất một trong hai toán hạng là đúng.
- Ví dụ: Nếu (điều kiện là đúng) THÌ thực hiện hành động.
Các cách sử dụng nâng cao
- Phép toán boolean kết hợp (compound boolean operation): Là sự kết hợp nhiều phép toán boolean cơ bản để tạo ra các biểu thức phức tạp hơn.
- Ví dụ: (A AND B) OR (NOT C) là một dạng kết hợp.
- Phép toán boolean trong cơ sở dữ liệu: Dùng để truy vấn dữ liệu với các điều kiện logic.
- Ví dụ: Tìm tất cả khách hàng có tuổi > 18 AND địa chỉ = 'Hà Nội'.
Biến thể và từ gần giống
- Boolean algebra (n): Đại số Boolean, hệ thống toán học nghiên cứu các phép toán boolean.
- Đại số Boolean là nền tảng của logic máy tính.
- Boolean logic (n): Logic boolean, cách suy luận dựa trên các giá trị đúng/sai.
- Logic boolean được dùng trong lập trình để kiểm tra điều kiện.
Từ đồng nghĩa
- Logical operation (phép toán logic): Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả phép toán boolean.
- Binary operation (phép toán nhị phân): Nhấn mạnh tính chất hai giá trị của toán hạng.
Các cụm từ liên quan
- Perform a boolean operation: Thực hiện một phép toán boolean.
- The CPU can perform a boolean operation in a single clock cycle. (CPU có thể thực hiện một phép toán boolean trong một chu kỳ đồng hồ.)
- Evaluate a boolean operation: Đánh giá một phép toán boolean (tính ra kết quả đúng/sai).
- We need to evaluate the boolean operation to determine the output. (Chúng ta cần đánh giá phép toán boolean để xác định đầu ra.)
Thành ngữ liên quan
- Boolean operation on sets: Phép toán boolean trên tập hợp (như hợp, giao, bù), một ứng dụng trong toán học.
- In set theory, the intersection of two sets is a boolean operation. (Trong lý thuyết tập hợp, phép giao của hai tập hợp là một phép toán boolean.)